Sodium Benzoate — Chất Bảo Quản Mỹ Phẩm pH Thấp Hiệu Quả
I. Tổng Quan
Sodium Benzoate là muối natri của axit benzoic. Đây là chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. GREENLAB phân phối Sodium Benzoate từ Wuhan Youji Industries (Trung Quốc) — nhà sản xuất hóa chất fine chemical uy tín với tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế. INCI name: Sodium Benzoate.
Điểm đặc biệt của Sodium Benzoate là hoạt lực bảo quản phụ thuộc pH. Ở môi trường pH < 5,5, Sodium Benzoate chuyển hóa thành axit benzoic tự do — dạng hoạt động. Axit benzoic là chất kháng vi sinh vật thực sự. Đây là lý do Sodium Benzoate phù hợp cho sản phẩm mỹ phẩm có pH thấp như toner. Serum, sản phẩm chứa AHA/BHA.

II. Thành Phần & Đặc Tính Kỹ Thuật
Sodium Benzoate từ Wuhan Youji có độ tinh khiết cao, dạng bột/hạt tinh thể trắng. Sản phẩm tan tốt trong nước, ít tan trong dầu. Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường.
Thông số kỹ thuật
- Tên INCI: Sodium Benzoate
- Công thức hóa học: C₆H₅COONa
- Hàm lượng: ≥ 99,0%
- Dạng: bột hạt tinh thể trắng
- Độ tan trong nước: 660 g/L (20°C)
- pH (dung dịch 1%): 7,5 – 8,5
- Điểm nóng chảy: > 300°C
- Nhà sản xuất: Wuhan Youji Industries, Trung Quốc
- Tiêu chuẩn: USP/FCC/BP/EU Cosmetics Regulation
- Số CAS: 532-32-1

III. Cơ Chế & Lợi Ích Trong Mỹ Phẩm
Cơ chế bảo quản dựa trên sự chuyển đổi pH. Ở pH < 5,5, cân bằng hóa học chuyển dịch tạo ra axit benzoic tự do. Phân tử axit benzoic không phân cực thấm qua màng tế bào vi sinh vật. Bên trong tế bào, pH cao hơn khiến nó phân ly trở lại, tích lũy ion benzoate. Điều này làm giảm pH nội bào và ức chế enzyme chuyển hóa năng lượng của vi sinh vật.
Phổ kháng khuẩn: Sodium Benzoate hiệu quả với nấm men (yeast), nấm mốc (mold) và một số vi khuẩn. Đặc biệt hiệu quả với nấm men và nấm mốc thường gây hỏng sản phẩm mỹ phẩm.
Ưu điểm trong formulation: Sodium Benzoate tan tốt trong nước, dễ đưa vào công thức. Giá thành thấp so với nhiều chất bảo quản thay thế. Được chấp thuận bởi EU Cosmetics Regulation (Annex V) và nhiều thị trường quốc tế.
IV. Ứng Dụng Trong Công Thức
Sodium Benzoate phù hợp nhất cho các sản phẩm có pH thấp. Đây là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn và sử dụng thành phần này. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
- Toner, essence có pH thấp: phù hợp nhất, pH 4,0–5,5
- Serum chứa vitamin C (L-ascorbic acid): pH 2,5–3,5, Sodium Benzoate rất hiệu quả
- Sản phẩm AHA/BHA (tẩy da chết hóa học): pH 3,5–4,5
- Sữa rửa mặt dạng gel: pH 4,5–5,5
- Dầu gội, dầu xả: pH 4,5–5,5
- Kem dưỡng da nhẹ: khi pH công thức điều chỉnh về < 5,5
- Nước tẩy trang: kết hợp với chất bảo quản khác khi pH cao hơn
Nồng độ khuyến nghị
- Nồng độ sử dụng điển hình: 0,1% – 0,5%
- Nồng độ tối đa theo EU Cosmetics Regulation: 0,5%
- Kết hợp với phenoxyethanol (0,5% mỗi loại) để mở rộng phổ bảo quản
- Kết hợp với potassium sorbate để tăng hiệu quả kháng nấm

V. Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý
Sodium Benzoate tan trong pha nước. Hòa tan trước trong một phần nước ấm (40–50°C) rồi thêm vào công thức. Kiểm tra pH cuối cùng của sản phẩm là bước bắt buộc.
Điều kiện pH quan trọng:
- pH < 5,5: Sodium Benzoate hoạt động hiệu quả nhất.
- pH 5,5 – 6,0: Hiệu lực bảo quản giảm đáng kể. Cần hệ bảo quản bổ sung.
- pH > 6,0: Sodium Benzoate gần như không có tác dụng bảo quản. Chọn chất bảo quản khác.
Cảnh báo về Benzene: có thể phản ứng với vitamin C (ascorbic acid) tạo ra benzene trong điều kiện nhất định (ánh sáng UV. Nhiệt, ion kim loại). Nồng độ benzene sinh ra thường rất thấp. Nhưng để an toàn: tránh nồng độ cao của cả hai thành phần trong cùng công thức. Bảo quản sản phẩm tránh ánh sáng trực tiếp.
- Bảo quản nguyên liệu nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm.
- Hạn sử dụng nguyên liệu: 3 năm khi bảo quản đúng cách.
- Luôn thực hiện challenge test để xác nhận hiệu quả bảo quản.
VI. Thông Tin Đặt Hàng & Liên Hệ
GREENLAB phân phối Sodium Benzoate tại Việt Nam với đầy đủ COA, MSDS và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Địa chỉ: 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP.HCM
- Zalo đặt hàng sỉ: 0934165780 / 0902492988
- Zalo đặt hàng lẻ: 0932703829
- Website: nguyenlieulammyphamvn.com
Fan Page nguyên liệu: Nguyên Liệu Mỹ Phẩm Handmade
Fan Page kiến thức mỹ phẩm: Học Làm Mỹ Phẩm
VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tại sao Sodium Benzoate chỉ hoạt động ở pH thấp?
Sodium Benzoate là muối, không có hoạt tính bảo quản trực tiếp. Ở pH < 5,5, nó chuyển thành axit benzoic tự do. Axit benzoic mới là dạng thực sự kháng vi sinh vật. Quy tắc Henderson-Hasselbalch: pKa của axit benzoic là 4,2, nên ở pH 4,2 có 50% dạng axit hoạt động.
2. Sodium Benzoate có an toàn cho mỹ phẩm không?
Có. được EU Cosmetics Regulation (Annex V) cho phép ở nồng độ ≤ 0,5%. FDA cũng công nhận an toàn trong thực phẩm và mỹ phẩm. SCCS (Ủy ban Khoa học EU) đánh giá an toàn ở nồng độ khuyến nghị.
3. Có thể dùng Sodium Benzoate thay thế paraben không?
Có thể, nhưng cần điều chỉnh hệ bảo quản cho phù hợp. Sodium Benzoate hiệu quả hơn với nấm so với vi khuẩn gram âm. Khi thay paraben, nên kết hợp với phenoxyethanol hoặc ethylhexylglycerin để đủ phổ bảo quản.
4. Sodium Benzoate có ảnh hưởng đến mùi hương sản phẩm không?
Ở nồng độ sử dụng (≤ 0,5%) không ảnh hưởng đến mùi hương. Nguyên liệu gần như không mùi ở dạng bột tinh thể. Nếu phát hiện mùi lạ, kiểm tra lại độ tinh khiết và điều kiện bảo quản nguyên liệu.
5. Làm thế nào để kiểm tra hiệu quả bảo quản của công thức có Sodium Benzoate?
Thực hiện Preservative Efficacy Test (PET) theo tiêu chuẩn USP 51 hoặc ISO 11930. Đây là phương pháp chuẩn để xác nhận hệ bảo quản đủ hiệu quả. Kết quả PET là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm tại Việt Nam.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.