Skip to content
  • Home
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguyên liệu thiên nhiên
  • Graduates
  • Thực hành cùng Greenlab
  • Công thức
  • Sản phẩm
  • Góc chia sẻ
Nguyên Liệu Làm Mỹ PhẩmNguyên Liệu Làm Mỹ Phẩm
  • Menu
  • Freeship nội thành với đơn hàng trên 1tr500k

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • Nguyên liệu dưỡng da
    • Nguyên liệu Cream / Lotion
      • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
      • Chất làm đặc (Thickener)
      • Chất hút / giữ ẩm ( Humectant)
      • Dung môi hòa tan (Solvent)
    • Nguyên liệu làm Serum
      • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
      • Chất làm đặc (Thickener)
      • Chất hút / giữ ẩm (Humectant)
      • Dung môi hòa tan (Solvent)
      • Hoạt chất
      • Chất bảo quản
    • Dầu nền / bơ / sáp
      • Dầu nền
      • Bơ
      • Sáp
    • Chiết xuất
    • Tinh dầu
    • Hoạt chất phụ gia
      • Chống Oxy hóa
      • Trắng da
      • Trị mụn
      • Trị nám
      • hoạt chất khác
    • Đất sét
    • Cánh hoa collagen
    • Hoa khô / thảo dược / bột
      • Thảo dược
      • Bột
    • Hương liệu
      • Hương nước hoa
      • Hương ngọt
    • Chất bảo quản
  • Nguyên liệu trang điểm
    • Màu khoán Mỹ
    • Dầu nền bơ sáp
      • Dầu nền
      • Bơ
      • Sáp
    • Nguyên liệu làm son lì
    • Nguyên liệu làm son kem (Chuẩn Mỹ)
    • Nguyên liệu Liquid Lipstick
    • Nguyên liệu phấn phủ
    • Nguyên liệu phấn mắt
    • Nguyên liệu làm kem trang điểm
    • Phụ gia khác
    • Chất bảo quản
  • Nguyên liệu tẩy rửa
    • Dầu nền/ bơ/sáp
      • Dầu nền
      • Bơ
      • Sáp
    • Chất làm đặc( Thickener)
    • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
    • Chất tẩy rửa / làm sạch (Surfactant)
    • Dung môi hòa tan (Solvent)
    • Hoạt chất / Phụ gia
    • Cánh hoa Collagen
    • Hương
    • Chất bảo quản
  • Bộ Kit nguyên liệu
  • Khóa học
  • Tài liệu
  • Bảng giá
danh mục sản phẩm
  • Bộ kit nguyên liệu
    • Bộ kit kem dưỡng da body
    • Bộ kit kem dưỡng da mặt
    • Bộ kit serum dưỡng da
  • Hạt & Hạt trang trí
  • Hoạt chất & Phụ gia
  • Khác
  • Nguyên liệu dưỡng da
    • Cánh hoa Collagen
    • Chất bảo quản
    • Chiết xuất
    • Dầu nền / bơ / sáp
      • Bơ
      • Dầu nền
      • Sáp
    • Đất sét
    • Hoa khô / thảo dược / bột
      • Bột
      • Thảo dược
    • Hoạt chất phụ gia
      • Chống Oxy hóa
      • hoạt chất khác
      • Trắng da
      • Trị mụn
      • Trị nám
    • Hương liệu
      • Hương ngọt
      • Hương nước hoa
    • Nguyên liệu Cream / Lotion
      • Chất hút / giữ ẩm ( Humectant)
      • Chất làm đặc (Thickener)
      • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
      • Dung môi hòa tan (Solvent)
    • Nguyên liệu làm Serum
      • Chất bảo quản
      • Chất hút / giữ ẩm (Humectant)
      • Chất làm đặc (Thickener)
      • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
      • Dung môi hòa tan (Solvent)
      • Hoạt chất
    • Tinh dầu
  • Nguyên liệu tẩy rửa
    • cánh hoa collagen
    • Chất bảo quản
    • Chất làm đặc( thickener)
    • Chất nhũ hóa (emulsifiers)
    • Chất tẩy rửa / làm sạch ( surfactant)
    • Dầu nền/ bơ/sáp
      • Bơ
      • Dầu nền
      • Sáp
    • Dung môi hòa tan ( solvent)
    • Hoạt chất / Phụ gia
    • Hương
  • Nguyên liệu thiên nhiên
    • Bơ
    • Bột thiên nhiên
    • Chiết xuất
    • Dầu nền
    • Đất sét
    • Sáp
    • Tinh dầu
  • Nguyên liệu trang điểm
    • Chất bảo quản
    • Dầu nền bơ sáp
      • bơ
      • Dầu nền
      • sáp
    • Hương
    • Màu khoáng mỹ
    • Nguyên liệu kem trang điểm
    • Nguyên liệu làm son kem ( chuẩn mỹ)
    • Nguyên liệu làm son sáp lì
    • Nguyên liệu Liquid Lipstick
    • Nguyên liệu phấn mắt
    • Nguyên liệu phấn phủ
    • Phụ gia khác
  • Phôi sản phẩm chăm Tóc
  • Sản phẩm
    • Sản phẩm chăm sóc baby
    • Sản phẩm chăm sóc da mặt
    • Sản phẩm make up
    • Sản phẩm tẩy rửa
    • Sản phẩm thảo dược
Trang chủ / Sản phẩm / Nguyên liệu dưỡng da / Hoạt chất phụ gia / Chống Oxy hóa

Ferulic Acid

Liên hệ

Danh mục: Chống Oxy hóa, Hoạt chất, Hoạt chất / Phụ gia, Sản phẩm
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Ferulic Acid – Chất Chống Oxy Hóa Cao Cấp Trong Mỹ Phẩm

I. Tổng Quan Về Ferulic Acid

Ferulic Acid là một hydroxycinnamic acid có nguồn gốc thực vật. Tên INCI chính thức là Ferulic Acid. Nó được tìm thấy tự nhiên trong thành tế bào của ngũ cốc và rau củ. Ferulic Acid là chất chống oxy hóa phenolic mạnh mẽ. Đặc biệt, nó có khả năng tăng cường hiệu quả của Vitamin C và Vitamin E. Đây là lý do Ferulic Acid xuất hiện nhiều trong serum cao cấp. GREENLAB phân phối Ferulic Acid chính hãng Huatai tại Việt Nam.

II. Thành Phần Hóa Học & Đặc Tính Kỹ Thuật

Ferulic Acid có công thức phân tử C10H10O4. Trọng lượng phân tử là 194,18 g/mol. Cấu trúc hóa học gồm vòng phenol gắn với nhóm acrylate và methoxy. Chính cấu trúc này tạo ra khả năng trung hòa gốc tự do mạnh. Sản phẩm tồn tại dưới dạng bột tinh thể trắng đến vàng nhạt. Độ tan trong nước thấp (khoảng 1 g/L ở 25°C). Tan tốt hơn trong ethanol và propylene glycol.

Thông số kỹ thuật (Huatai)

  • Tên INCI: Ferulic Acid
  • CAS Number: 1135-24-6
  • Hàm lượng (Assay): ≥ 99,0%
  • Ngoại quan: Bột tinh thể trắng đến vàng nhạt
  • Điểm chảy: 168–172°C
  • Mất khối lượng khi sấy (LOD): ≤ 0,5%
  • Tro sulfat: ≤ 0,1%
  • Độ tan: Khó tan trong nước; tan tốt trong ethanol và PG
  • Tiêu chuẩn: Cosmetic Grade
  • Xuất xứ: Huatai – Trung Quốc

III. Cơ Chế Tác Động & Lợi Ích Trong Mỹ Phẩm

Ferulic Acid bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa. Nó trung hòa các gốc tự do sinh ra từ tia UV và ô nhiễm. Điều này ngăn chặn quá trình lão hóa da sớm hiệu quả. Ferulic Acid đặc biệt có tác dụng hiệp đồng với Vitamin C (L-Ascorbic Acid). Khi kết hợp, hiệu lực chống oxy hóa tăng gấp 8 lần. Nó còn ổn định hóa Vitamin C và Vitamin E trong công thức. Ngoài ra, Ferulic Acid có khả năng ức chế enzyme tyrosinase nhẹ. Điều này đóng góp vào hiệu quả làm sáng và mờ nám của sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Trong Công Thức Mỹ Phẩm

Ferulic Acid phổ biến nhất trong serum chống lão hóa cao cấp. Công thức kinh điển là C+E+Ferulic (Vitamin C + Vitamin E + Ferulic Acid). Sản phẩm chống nắng cũng bổ sung Ferulic Acid để tăng bảo vệ quang hóa. Kem dưỡng ban ngày với chức năng chống oxy hóa sử dụng thành phần này. Sản phẩm làm sáng da tận dụng đặc tính ức chế tyrosinase. Cần hòa tan Ferulic Acid trong dung môi phù hợp trước khi phối vào công thức nước.

Nồng độ sử dụng khuyến nghị

  • Serum chống oxy hóa (C+E+F): 0,5–1,0%
  • Serum Vitamin C kết hợp: 0,5–1,0%
  • Kem dưỡng ban ngày: 0,1–0,5%
  • Sản phẩm làm sáng da: 0,5–1,0%
  • Sản phẩm chống nắng nâng cao: 0,1–0,3%

V. Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý Kỹ Thuật

Ferulic Acid có độ tan thấp trong nước. Cần hòa tan trong ethanol, propylene glycol hoặc butylene glycol trước. Sau đó từ từ thêm vào pha nước có khuấy đều. Nhiệt độ gia nhiệt không vượt quá 60°C. Công thức Vitamin C+E+Ferulic cần điều chỉnh pH xuống 2,5–3,5. Đây là pH tối ưu để Vitamin C (L-Ascorbic Acid) ổn định. Ferulic Acid giúp kéo dài thời hạn sử dụng Vitamin C trong công thức. Nên đóng gói sản phẩm trong chai tối màu để tránh oxy hóa. Bảo quản nguyên liệu ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ẩm và ánh sáng.

VI. Thông Tin Đặt Hàng & Liên Hệ

GREENLAB phân phối Ferulic Acid Huatai tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ COA, MSDS và hỗ trợ tư vấn công thức miễn phí.

  • Địa chỉ: 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP.HCM
  • Zalo đặt hàng sỉ: 0934165780 / 0902492988
  • Zalo đặt hàng lẻ: 0932703829
  • Website: nguyenlieulammyphamvn.com

Fan Page nguyên liệu: Nguyên Liệu Mỹ Phẩm Handmade
Fan Page kiến thức mỹ phẩm: Học Làm Mỹ Phẩm

VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tại sao Ferulic Acid thường được dùng cùng Vitamin C?

Ferulic Acid có tác dụng hiệp đồng với Vitamin C. Nó ổn định phân tử L-Ascorbic Acid vốn dễ bị oxy hóa. Khi kết hợp, hiệu lực chống gốc tự do tăng mạnh. Đây là cơ sở cho công thức serum C+E+Ferulic nổi tiếng.

2. Ferulic Acid khó hòa tan, cách xử lý thế nào?

Trước tiên, hòa tan Ferulic Acid trong ethanol (95%) hoặc propylene glycol. Tỷ lệ thường là 5–10% Ferulic trong dung môi. Sau đó nhũ hóa dung dịch này vào pha nước với khuấy mạnh. Gia nhiệt nhẹ (40–50°C) giúp quá trình hòa tan nhanh hơn.

3. Ferulic Acid có gây kích ứng da không?

Ferulic Acid được đánh giá an toàn ở nồng độ mỹ phẩm (dưới 1%). Nó không phải AHA nên không gây bong tróc hay nhạy cảm ánh sáng. Tuy nhiên, một số người có thể dị ứng với thành phần phenolic. Patch test trước khi dùng là khuyến nghị tiêu chuẩn.

4. Tại sao sản phẩm Ferulic Acid thường đổi màu vàng?

Màu vàng của sản phẩm là dấu hiệu bình thường của Ferulic Acid. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu quả sản phẩm. Màu sắc đậm hơn có thể do oxy hóa Vitamin C trong công thức. Đóng gói kín, tối màu và bổ sung chelating agent giúp hạn chế tình trạng này.

5. Nồng độ Ferulic Acid bao nhiêu là đủ hiệu quả?

Các nghiên cứu cho thấy 0,5% Ferulic Acid đã đủ tạo hiệu ứng hiệp đồng. Nồng độ phổ biến trong serum thương mại là 0,5–1,0%. Tăng nồng độ cao hơn 1% ít cải thiện thêm hiệu quả. Chi phí nguyên liệu và độ tan cũng là yếu tố giới hạn nồng độ.

Glycolic Acid (AHA) – Axit Glycolic Nguyên Liệu Mỹ Phẩm Huatai

I. Tổng Quan Về Glycolic Acid

Glycolic Acid là alpha-hydroxy acid (AHA) phổ biến nhất trong mỹ phẩm. Tên INCI chính thức là Glycolic Acid. Nó được tìm thấy tự nhiên trong mía đường và một số trái cây. Glycolic Acid có phân tử lượng nhỏ nhất trong nhóm AHA. Điều này giúp nó thấm sâu vào da nhanh và hiệu quả nhất. Đây là AHA được nghiên cứu nhiều nhất với bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ. GREENLAB phân phối Glycolic Acid Huatai chất lượng cao tại thị trường Việt Nam.

II. Thành Phần Hóa Học & Đặc Tính Kỹ Thuật

Glycolic Acid có công thức phân tử C2H4O3. Trọng lượng phân tử chỉ 76,05 g/mol – nhỏ nhất trong AHA. Phân tử nhỏ là lý do nó xâm nhập vào da sâu và nhanh hơn. Sản phẩm tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột trắng. Glycolic Acid tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ. Nó cũng tan tốt trong ethanol và acetone.

Thông số kỹ thuật (Huatai)

  • Tên INCI: Glycolic Acid
  • CAS Number: 79-14-1
  • Hàm lượng (Assay): ≥ 99,0%
  • Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột trắng không màu
  • Điểm chảy: 75–80°C
  • Mất khối lượng khi sấy (LOD): ≤ 0,5%
  • Tro sulfat: ≤ 0,1%
  • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước; tan trong ethanol
  • Tiêu chuẩn: Cosmetic Grade / USP Grade
  • Xuất xứ: Huatai – Trung Quốc

III. Cơ Chế Tác Động & Lợi Ích Trong Mỹ Phẩm

Glycolic Acid hoạt động theo cơ chế tẩy tế bào chết hóa học. Nó phá vỡ liên kết ion giữa các tế bào sừng lớp ngoài da. Tế bào chết bong tróc đồng đều, da trở nên mịn màng hơn. Kích thích sản sinh collagen là lợi ích quan trọng tiếp theo. Collagen mới giúp giảm nếp nhăn và cải thiện kết cấu da. Glycolic Acid còn tăng độ dày của lớp biểu bì. Nó cải thiện khả năng giữ ẩm của da hiệu quả. Đặc tính làm trắng nhẹ cũng được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.

IV. Ứng Dụng Trong Công Thức Mỹ Phẩm

Glycolic Acid ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại sản phẩm khác nhau. Toner tẩy da chết hàng ngày là ứng dụng phổ biến nhất. Serum chống lão hóa kết hợp Glycolic Acid với các hoạt chất khác. Peeling hóa học chuyên sâu tại spa dùng nồng độ cao. Kem dưỡng da và lotion đêm cũng được bổ sung Glycolic Acid. Sản phẩm làm sáng da và mờ thâm sau mụn là ứng dụng phổ biến. Cần kiểm soát chặt pH công thức để tối ưu hiệu quả và an toàn.

Nồng độ sử dụng khuyến nghị

  • Toner tẩy da chết nhẹ hàng ngày: 2–5%
  • Serum điều trị: 5–10%
  • Kem dưỡng đêm: 3–8%
  • Peeling tại spa (nồng độ thấp): 20–30%
  • Peeling chuyên sâu (chuyên gia): 50–70%

V. Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý Kỹ Thuật

Glycolic Acid tan hoàn toàn trong nước, rất dễ pha trộn. Thêm trực tiếp vào pha nước của công thức. Điều chỉnh pH thành phẩm về 3,0–4,5 cho hiệu quả tẩy da chết tốt nhất. Dùng NaOH loãng hoặc TEA để nâng pH lên mức mong muốn. Glycolic Acid ở pH cao hơn 5,0 gần như mất hoạt tính AHA. Người dùng cuối cần bôi kem chống nắng khi dùng sản phẩm ban ngày. Sản phẩm Glycolic Acid nồng độ cao chỉ nên dùng tối. Không kết hợp với Retinol hoặc BHA trong cùng một lần sử dụng. Bảo quản nguyên liệu ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

VI. Thông Tin Đặt Hàng & Liên Hệ

GREENLAB phân phối Glycolic Acid Huatai tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ COA, MSDS và hỗ trợ tư vấn công thức miễn phí.

  • Địa chỉ: 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, TP.HCM
  • Zalo đặt hàng sỉ: 0934165780 / 0902492988
  • Zalo đặt hàng lẻ: 0932703829
  • Website: nguyenlieulammyphamvn.com

Fan Page nguyên liệu: Nguyên Liệu Mỹ Phẩm Handmade
Fan Page kiến thức mỹ phẩm: Học Làm Mỹ Phẩm

VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Glycolic Acid có ăn mòn da không?

Glycolic Acid an toàn khi dùng đúng nồng độ và pH khuyến nghị. Nồng độ 2–10% ở pH 3,0–4,5 phù hợp cho dùng tại nhà. Nồng độ cao hơn 20% chỉ dành cho chuyên gia có đào tạo. Kích ứng nhẹ như đỏ và châm chích ban đầu là bình thường.

2. Glycolic Acid khác Salicylic Acid (BHA) như thế nào?

Glycolic Acid là AHA, tan trong nước và tác động trên bề mặt da. Salicylic Acid là BHA, tan trong dầu và đi sâu vào lỗ chân lông. Glycolic Acid phù hợp cho da khô, lão hóa và làm mờ thâm. Salicylic Acid hiệu quả hơn cho da dầu, mụn và lỗ chân lông to.

3. Tại sao sản phẩm Glycolic Acid cần dùng kem chống nắng?

Glycolic Acid loại bỏ tế bào chết tăng nhạy cảm quang hóa của da. Da mới lộ ra sau khi tẩy dễ bị tổn thương bởi tia UV hơn. Không dùng chống nắng sẽ làm mờ hiệu quả và gây thâm nám mới. SPF 30 trở lên được khuyến nghị cho mọi ngày sử dụng.

4. Có thể dùng Glycolic Acid hàng ngày không?

Phụ thuộc vào nồng độ và khả năng chịu đựng của từng làn da. Nồng độ thấp (2–5%, pH ~4,0) có thể dùng hàng ngày. Nồng độ 8–10% nên dùng cách ngày hoặc 3–4 lần/tuần. Luôn bắt đầu từ tần suất thấp rồi tăng dần theo phản ứng da.

5. Glycolic Acid có tương thích với Niacinamide không?

Glycolic Acid và Niacinamide có thể dùng trong cùng một routine. Tuy nhiên, không nên trộn chung trong cùng một công thức. Glycolic Acid cần pH thấp (3,0–4,5); Niacinamide hoạt động tốt ở pH 5,5–7,0. Dùng riêng hoặc cách nhau 20–30 phút để tối ưu hiệu quả từng thành phần.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ferulic Acid” Hủy

Sản phẩm tương tự

Xem nhanh

Sản phẩm

BIOHair N17 Colla – Hoạt chất dưỡng và phục hồi tóc

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

Tinh dầu hương sen

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

Chiết Xuất Ý Dĩ – Coix Seed Hydrosols C30

Liên hệ
chiet-xuat-diep-ca
Xem nhanh

Sản phẩm

Chiết xuất lá diếp cá

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

Inositol

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

Màu xanh lá tan nước

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

GLORYAGE® Sensiguard

Liên hệ
Xem nhanh

Sản phẩm

Chiết Xuất Đậu Bắp – Biogreen Orka Extract

Liên hệ

LIÊN HỆ GREENLAB

Tư vấn đặt hàng:

 -  Zalo 1: 0902 492 988
 -  Zalo 2: 0934 165 780

Email: Greenlabhandmadecosmetic@gmail.com

ĐỂ LẠI TIN NHẮN

    CHÍNH SÁCH CHÚNG TÔI

    Chính sách bảo hành
    Chính sách đổi trả
    Chính sách bảo mật
    Hướng dẫn mua hàng

    Copyright 2026 © Nguyenlieulammyphamvn.com. By AZSEO.VN
    • Home
    • Giới thiệu
    • Liên hệ
    • Nguyên liệu thiên nhiên
    • Graduates
    • Thực hành cùng Greenlab
    • Công thức
    • Sản phẩm
    • Góc chia sẻ
    • Nguyên liệu dưỡng da
      • Nguyên liệu Cream / Lotion
        • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
        • Chất làm đặc (Thickener)
        • Chất hút / giữ ẩm ( Humectant)
        • Dung môi hòa tan (Solvent)
      • Nguyên liệu làm Serum
        • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
        • Chất làm đặc (Thickener)
        • Chất hút / giữ ẩm (Humectant)
        • Dung môi hòa tan (Solvent)
        • Hoạt chất
        • Chất bảo quản
      • Dầu nền / bơ / sáp
        • Dầu nền
        • Bơ
        • Sáp
      • Chiết xuất
      • Tinh dầu
      • Hoạt chất phụ gia
        • Chống Oxy hóa
        • Trắng da
        • Trị mụn
        • Trị nám
        • hoạt chất khác
      • Đất sét
      • Cánh hoa collagen
      • Hoa khô / thảo dược / bột
        • Thảo dược
        • Bột
      • Hương liệu
        • Hương nước hoa
        • Hương ngọt
      • Chất bảo quản
    • Nguyên liệu trang điểm
      • Màu khoán Mỹ
      • Dầu nền bơ sáp
        • Dầu nền
        • Bơ
        • Sáp
      • Nguyên liệu làm son lì
      • Nguyên liệu làm son kem (Chuẩn Mỹ)
      • Nguyên liệu Liquid Lipstick
      • Nguyên liệu phấn phủ
      • Nguyên liệu phấn mắt
      • Nguyên liệu làm kem trang điểm
      • Phụ gia khác
      • Chất bảo quản
    • Nguyên liệu tẩy rửa
      • Dầu nền/ bơ/sáp
        • Dầu nền
        • Bơ
        • Sáp
      • Chất làm đặc( Thickener)
      • Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
      • Chất tẩy rửa / làm sạch (Surfactant)
      • Dung môi hòa tan (Solvent)
      • Hoạt chất / Phụ gia
      • Cánh hoa Collagen
      • Hương
      • Chất bảo quản
    • Bộ Kit nguyên liệu
    • Khóa học
    • Tài liệu
    • Bảng giá

    Đăng nhập

    Quên mật khẩu?