Sodium Hyaluronate 1.3M – Hoạt Chất Cấp Ẩm Chuyên Sâu Từ Hongda | GREENLAB
Sodium Hyaluronate 1.3M (INCI: Sodium Hyaluronate, CAS No. 9067-32-7) là nguyên liệu cấp ẩm gốc muối natri của Hyaluronic Acid. Thuộc dòng phân tử lượng cao (High Molecular Weight), được sản xuất bởi Shandong Hongda Biotechnology Company Ltd. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn cosmetic grade, phù hợp với các công thức serum. Kem dưỡng, gel, mặt nạ và nhiều dạng mỹ phẩm chăm sóc da khác.
GREENLAB cung cấp Sodium Hyaluronate 1.3M phục vụ nhu cầu làm mỹ phẩm handmade. Nghiên cứu công thức và sản xuất mỹ phẩm với nhiều quy mô.
I. TỔNG QUAN VỀ SODIUM HYALURONATE 1.3M
Sodium Hyaluronate 1.3M là gì?
Sodium Hyaluronate là dạng muối natri của Hyaluronic Acid – một polysaccharide sinh học có khả năng liên kết và giữ nước tự nhiên. Ký hiệu “1.3M” thể hiện đây là dòng nguyên liệu thuộc phân khúc phân tử lượng cao (High Molecular Weight) trong hệ sản phẩm Hyaluronate của Hongda. Phù hợp cho các công thức cần tạo cảm giác cấp ẩm tức thì và lớp màng mềm mịn trên bề mặt da.
Theo tài liệu kỹ thuật (Specification) của nhà sản xuất, sản phẩm ở dạng bột hoặc hạt màu trắng đến gần trắng, không mùi. Có tính hút ẩm mạnh (very hygroscopic), tan tốt trong nước tạo thành dung dịch trong suốt, không tan trong ethanol, acetone hoặc diethyl ether. Độ tinh khiết của nguyên liệu được kiểm soát chặt chẽ qua các chỉ tiêu Assay, Routine và vi sinh trước khi xuất xưởng.
Đặc điểm nổi bật
- Dòng phân tử lượng cao (High Molecular Weight), phù hợp tạo lớp màng cấp ẩm trên bề mặt da
- Tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch trong suốt, dễ phối trộn vào pha nước của công thức
- Hàm lượng Sodium Hyaluronate và Glucuronic Acid được kiểm soát theo tiêu chuẩn cosmetic grade
- Độ tinh khiết cao, hàm lượng protein và kim loại nặng được kiểm soát ở mức rất thấp
- Đạt tiêu chuẩn vi sinh an toàn cho sản phẩm mỹ phẩm (Bacteria, Molds & Yeasts, Staphylococcus Aureus, Pseudomonas Aeruginosa)
Hiệu quả đã được kiểm chứng
- Hàm lượng Sodium Hyaluronate (Assay) ≥ 92,0%
- Hàm lượng Glucuronic Acid ≥ 43,5%
- Độ truyền quang (Transmittance, dung dịch 0,5%, T550nm) ≥ 99,0% – phản ánh độ trong và độ tinh khiết cao của dung dịch
- Độ pH dung dịch 0,5% ở 25°C: 5,0 – 8,5, tương thích tốt với pH sinh lý da
- Hàm lượng kim loại nặng được kiểm soát nghiêm ngặt: Hg ≤ 0,1 mg/kg, Pb ≤ 0,5 mg/kg, As ≤ 0,3 mg/kg, Cd ≤ 0,5 mg/kg
- Chỉ tiêu vi sinh đạt chuẩn: tổng vi khuẩn ≤ 100 CFU/g, nấm men – nấm mốc ≤ 10 CFU/g, âm tính với Staphylococcus Aureus và Pseudomonas Aeruginosa

[Hình ảnh minh hoạ sản phẩm Sodium Hyaluronate 1.3M]
II. CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG MỸ PHẨM
Sodium Hyaluronate 1.3M phát huy hiệu quả cấp ẩm và cải thiện cảm quan sản phẩm nhờ đặc tính hóa lý riêng biệt của phân tử phân tử lượng cao, cụ thể như sau:
Khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ
Nhờ cấu trúc phân tử lượng cao, Sodium Hyaluronate có xu hướng nằm lại trên bề mặt da. Tạo thành lớp màng mỏng giúp hạn chế thất thoát nước qua da và mang lại cảm giác mềm mịn. Căng mướt tức thì sau khi sử dụng.
Khả năng hòa tan và phối trộn trong pha nước
Với đặc tính tan tốt trong nước tạo dung dịch trong suốt (theo kết quả kiểm nghiệm độ truyền quang T550nm ≥ 99,0%). Nguyên liệu dễ dàng phối vào pha nước của công thức mà không gây đục hoặc vẩn trong sản phẩm thành phẩm.
Độ an toàn và tương thích với công thức mỹ phẩm
Các chỉ tiêu về kim loại nặng, hàm lượng protein tồn dư. Vi sinh được kiểm soát ở mức thấp giúp nguyên liệu phù hợp sử dụng cho nhiều dòng sản phẩm. Kể cả các công thức dành cho da nhạy cảm.
Ứng dụng trong công thức
- Serum, tinh chất dưỡng ẩm chuyên sâu
- Kem dưỡng da, gel dưỡng ẩm
- Mặt nạ giấy, mặt nạ ngủ
- Xịt khoáng, toner cấp ẩm
- Các sản phẩm chăm sóc da và tóc cần bổ sung độ ẩm
III. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Tỷ lệ sử dụng tham khảo
0,01% – 2%
Tỷ lệ sử dụng có thể điều chỉnh tùy theo dạng sản phẩm (serum, kem. Gel, xịt khoáng…) và mức độ cấp ẩm mong muốn của công thức. Nên hòa tan Sodium Hyaluronate vào pha nước ở nhiệt độ phòng. Khuấy từ từ và để trương nở hoàn toàn trước khi phối các thành phần khác.
Lưu ý khi phối trộn
- Nguyên liệu tan tốt trong nước nhưng không tan trong ethanol, acetone hoặc diethyl ether – nên đưa vào pha nước của công thức
- Có tính hút ẩm mạnh (very hygroscopic) nên cần bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí trong quá trình cân đong và phối trộn
- Nên khuấy trộn ở tốc độ thấp đến trung bình để tránh tạo bọt khí, giúp dung dịch trương nở đều và trong
- Phù hợp phối hợp cùng các hoạt chất dưỡng ẩm, làm dịu khác trong cùng công thức
Lưu ý: Tỷ lệ và hướng dẫn trên mang tính tham khảo. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc liên hệ GREENLAB để được tư vấn phù hợp với công thức cụ thể.

IV. THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium Hyaluronate (Cosmetic Grade) – 1.3M |
| Nhóm nguyên liệu | Hoạt chất cấp ẩm – Polysaccharide sinh học (muối natri của Hyaluronic Acid) |
| INCI | Sodium Hyaluronate |
| CAS No. | 9067-32-7 |
| Phân tử lượng / Đặc tính | Dòng phân tử lượng cao (High Molecular Weight – 1.3M); hàm lượng Sodium Hyaluronate ≥ 92,0%, Glucuronic Acid ≥ 43,5% (theo COA từng lô) |
| Dạng bào chế | Bột hoặc dạng hạt, màu trắng đến gần trắng, không mùi, dễ hút ẩm |
| Tỷ lệ sử dụng tham khảo | 0,01% – 2% |
| Ứng dụng | Serum, kem dưỡng, gel, mặt nạ, xịt khoáng và các sản phẩm chăm sóc da, tóc |
| Hạn sử dụng | 3 năm kể từ ngày sản xuất (bảo quản đúng cách) |
| Quy cách đóng gói | Túi giấy nhôm 1kg (có lớp PE bên trong), thùng carton 10kg hoặc thùng phuy 20kg |
| Bảo quản | Bảo quản lạnh 2°C – 10°C, trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật có thể thay đổi tùy từng lô nguyên liệu. Khách hàng nên tham khảo COA, MSDS và tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm.
V. CAM KẾT CHẤT LƯỢNG TỪ GREENLAB
Khi lựa chọn Sodium Hyaluronate 1.3M tại GREENLAB, khách hàng được hỗ trợ:
Hồ sơ nguyên liệu đầy đủ
GREENLAB hỗ trợ cung cấp COA, MSDS cùng các tài liệu liên quan từ nhà sản xuất Shandong Hongda Biotechnology Company Ltd. Đơn vị sở hữu các chứng nhận hệ thống quốc tế như FSSC22000, Kosher, Halal và BRC.
Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng
Đội ngũ GREENLAB hỗ trợ tư vấn tỷ lệ sử dụng, khả năng phối hợp và định hướng công thức phù hợp.
Kiểm soát chất lượng
Nguyên liệu được nhập mới thường xuyên, đóng gói phù hợp và kiểm soát thông tin trước khi cung cấp đến khách hàng.
Tư vấn tận tâm
GREENLAB đồng hành cùng khách hàng từ nhu cầu làm mỹ phẩm handmade đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm thương mại.
VI. MUA SODIUM HYALURONATE 1.3M TẠI GREENLAB
Bạn đang tìm nguyên liệu Sodium Hyaluronate cấp ẩm chuyên sâu. Phân tử lượng cao cho nhu cầu cá nhân, nghiên cứu công thức hoặc sản xuất?
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng: 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.
Số điện thoại (Zalo) liên hệ sỉ: 0934165780 (B.Uyên), 0902492988 (B.Thành).
Số điện thoại (Zalo) liên hệ lẻ: 0932703829 (GREENLAB).
GREENLAB – Cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm chất lượng.
Fan Page nguyên liệu: Nguyên Liệu Mỹ Phẩm Handmade
Fan Page kiến thức mỹ phẩm: Học Làm Mỹ Phẩm
Cung cấp nguyên liệu làm mỹ phẩm số lượng lớn giá tốt, hỗ trợ công thức sản phẩm, tư vấn miễn phí.

VII. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ SODIUM HYALURONATE 1.3M
Sodium Hyaluronate 1.3M là gì và khác gì so với Hyaluronic Acid thông thường?
Sodium Hyaluronate là dạng muối natri của Hyaluronic Acid, dễ tan trong nước hơn và thường được ứng dụng phổ biến trong mỹ phẩm. “1.3M” là ký hiệu chỉ dòng sản phẩm thuộc phân khúc phân tử lượng cao trong hệ nguyên liệu Hyaluronate của nhà sản xuất. Phù hợp cho hiệu ứng cấp ẩm bề mặt và tạo cảm giác mềm mịn tức thì.
Tỷ lệ sử dụng Sodium Hyaluronate trong công thức mỹ phẩm là bao nhiêu?
Tỷ lệ tham khảo thường dao động 0,01% – 2% tùy theo dạng sản phẩm và mục tiêu công thức. Khách hàng nên thử nghiệm ở tỷ lệ nhỏ trước khi áp dụng cho sản xuất số lượng lớn.
Sodium Hyaluronate có tan trong dầu không? Cách hòa tan đúng cách?
Nguyên liệu tan tốt trong nước, không tan trong ethanol, acetone hoặc diethyl ether. Khi sử dụng, nên hòa tan vào pha nước. Khuấy nhẹ và để trương nở hoàn toàn trước khi phối các thành phần khác vào công thức.
Nguyên liệu có phù hợp làm mỹ phẩm handmade tại nhà không?
Có. Sodium Hyaluronate là nguyên liệu phổ biến, dễ sử dụng và phù hợp cho cả người mới bắt đầu làm mỹ phẩm handmade lẫn các đơn vị nghiên cứu, sản xuất chuyên nghiệp.
Bảo quản Sodium Hyaluronate như thế nào để giữ chất lượng tốt nhất?
Do có tính hút ẩm mạnh, nguyên liệu nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nơi mát (khuyến nghị 2°C. 10°C), tránh ánh sáng trực tiếp và hạn chế mở bao bì nhiều lần để tránh hút ẩm từ không khí.
![]()










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.